double check

Học thuật
Thân thiện
double check

I always double check my homework before turning it in.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự kiểm tra kỹ lưỡng, sự kiểm tra tỉ mỉ: Hành động kiểm tra lại một lần nữa một cách cẩn thận chi tiết hơn lần đầu tiên để đảm bảo tính chính xác hoàn toàn.
    • Việc xác minh lại: Một bước kiểm tra bổ sung nhằm xác nhận rằng kết quả của lần kiểm tra trước đó đúng.
  2. Động từ (được viết gạch nối: double-check):

    • Kiểm tra lại kỹ lưỡng: Thực hiện hành động kiểm tra một lần nữa một cách cẩn thận tỉ mỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Always do a double check of your calculations before submitting the report. (Luôn luôn thực hiện một sự kiểm tra kỹ lưỡng các tính toán của bạn trước khi nộp báo cáo.)
    • The final double check revealed a small error in the address. (Việc kiểm tra tỉ mỉ cuối cùng đã phát hiện ra một lỗi nhỏ trong địa chỉ.)
  • Động từ:

    • Please double-check the spelling of all names on the guest list. (Làm ơn hãy kiểm tra lại kỹ lưỡng cách đánh vần của tất cả tên trên danh sách khách mời.)
    • I double-checked the door to make sure it was locked. (Tôi đã kiểm tra lại cánh cửa một cách kỹ càng để đảm bảo rằng đã được khóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to give something a double check": dành cho cái đó một sự kiểm tra kỹ lưỡng.

    • The mechanic gave the brakes a double check before returning the car. (Người thợ máy đã dành cho phanh một sự kiểm tra kỹ lưỡng trước khi trả lại xe.)
  • "as a double check": với tư cách một sự kiểm tra lại/để kiểm tra lại.

    • We installed a second alarm as a double check. (Chúng tôi lắp đặt một chuông báo thứ hai để kiểm tra lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Double-check (v, viết gạch nối): Kiểm tra lại kỹ lưỡng. (Đây dạng động từ phổ biến của danh từ "double check").
  • Recheck (v/n): Kiểm tra lại (nhấn mạnh việc lặp lại hành động kiểm tra, có thể không nhất thiết tỉ mỉ hơn lần đầu).
  • Verify (v): Xác minh, xác nhận tính đúng đắn.
Từ đồng nghĩa
  • Thorough verification: Sự xác minh kỹ lưỡng.
  • Careful reexamination: Sự xem xét lại cẩn thận.
  • Secondary review: Đánh giá thứ cấp/kiểm tra lần hai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "double check". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "double-check").

Thành ngữ liên quan
  • Better safe than sorry: Thà cẩn thận còn hơn phải hối tiếc (tinh thần của việc "double check").

    • I always double-check the oven is off. Better safe than sorry. (Tôi luôn kiểm tra kỹ lưỡng xem nướng đã tắt chưa. Thà cẩn thận còn hơn phải hối tiếc.)
  • Measure twice, cut once: Đo hai lần, cắt một lần (một câu nói khuyên nên kiểm tra kỹ trước khi hành động, tương tự như "double check").

    • In carpentry, you always double-check your measurements. It's the classic case of measure twice, cut once. (Trong nghề mộc, bạn luôn kiểm tra lại kỹ lưỡng các số đo của mình. Đó trường hợp kinh điển của "đo hai lần, cắt một lần".)
double check

I always double check my homework before turning it in.

Noun
  1. kiểm tra tỉ mỉ
  2. kiểm tra thêm một lần nữa một cách kỹ càng hơn so lần đầu tiên.

Từ đồng nghĩa